忙在點子上
mang tại điểm tử thượng
Hán Việt: mang tại điểm tử thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 忙 (mang) + 在 (tại) + 點 (điểm) + 子 (tử) + 上 (thượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 忙在點子上 áng zài diǎnzi shang v.p. make tireless efforts at key points