忠厚老實
trung hậu lão thật
Hán Việt: trung hậu lão thật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 忠誠厚實無心機。如:「他稟性善良,忠厚老實,從不與人計較。」
Eng
- Cihui 忠厚老實 hōnghòu lǎoshí v.p. simple-mindedly loyal, considerate, and honest
Hán Việt: trung hậu lão thật