忠臣不怕死

trung thần bất phạ tử

Hán Việt: trung thần bất phạ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thần) + (bất) + (phạ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忠臣不怕死 hōngchén bù pàsǐ f.e. A loyal subject/official does not fear death.