快刀斬亂麻

kuài dāo jiǎn luàn má khoái đao trảm loạn ma

Hán Việt: khoái đao trảm loạn ma · Pinyin: kuài dāo jiǎn luàn má

Tổng quan

nghĩa đen: dao sắc chặt đay rối (thành ngữ) | hành động quyết đoán trong tình huống phức tạp | phá bỏ nút thắt Gordian

Cấu tạo: (khoái) + (đao) + (trảm) + (loạn) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: dao sắc chặt đay rối (thành ngữ) | hành động quyết đoán trong tình huống phức tạp | phá bỏ nút thắt Gordian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事果断,能采取坚决有效的措施,很快解决复杂的问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用果断的办法迅速解决复杂的问题。

Eng

  • CC-CEDICT lit. quick sword cuts through tangled hemp (idiom); decisive action in a complex situation|cutting the Gordian knot
  • Cihui 快刀斬亂麻 uàidāo zhǎn luànmá f.e. cut the Gordian knot; quickly get to the core of things