快刀斬亂絲 kuài dāo zhǎn luàn sī · khoái đao trảm loạn ti Hán Việt: khoái đao trảm loạn ti · Pinyin: kuài dāo zhǎn luàn sī Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 刀 (đao) + 斬 (trảm) + 亂 (loạn) + 絲 (ti)Pinyinkuài dāo zhǎn luàn sīHán Việtkhoái đao trảm loạn tiCấu tạo快 + 刀 + 斬 + 亂 + 絲 · khoái + đao + trảm + loạn + ti nghĩa thành phần: khoái + đao + trảm + loạn + ti