快樂主義的

khoái nhạc chủ nghĩa đích

Hán Việt: khoái nhạc chủ nghĩa đích

Tổng quan

(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, khoái lạc chủ nghĩa

Cấu tạo: (khoái) + (nhạc) + (chủ) + (nghĩa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, khoái lạc chủ nghĩa