快活的時候
khoái hoạt đích thì hậu
Hán Việt: khoái hoạt đích thì hậu
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)
Nghĩa
Eng
- Cihui merry weather
Hán Việt: khoái hoạt đích thì hậu
Cấu tạo: 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 的 (đích) + 時 (thì) + 候 (hậu)