快速動眼期

kuài sù dòng yǎn qī khoái tốc động nhãn kì

Hán Việt: khoái tốc động nhãn kì · Pinyin: kuài sù dòng yǎn qī

Tổng quan

giấc ngủ REM

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (động) + (nhãn) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấc ngủ REM

Eng

  • CC-CEDICT REM sleep
  • Cihui REM sleep