快速原型法
khoái tốc nguyên hình pháp
Hán Việt: khoái tốc nguyên hình pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 原 (nguyên) + 型 (hình) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui rapid-prototyping
Hán Việt: khoái tốc nguyên hình pháp
Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 原 (nguyên) + 型 (hình) + 法 (pháp)