快速存儲器

khoái tốc tồn trữ khí

Hán Việt: khoái tốc tồn trữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快速存儲器 uàisù cúnchǔqì n. rapid memory