快速演化地 khoái tốc diễn hóa địa Hán Việt: khoái tốc diễn hóa địa Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 演 (diễn) + 化 (hóa) + 地 (địa)Hán Việtkhoái tốc diễn hóa địaCấu tạo快 + 速 + 演 + 化 + 地 · khoái + tốc + diễn + hóa + địa nghĩa thành phần: khoái + tốc + diễn + hóa + địa Nghĩa EngCihui tachytely