快速演化地

khoái tốc diễn hóa địa

Hán Việt: khoái tốc diễn hóa địa

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (tốc) + (diễn) + (hóa) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tachytely