快速降下滑 kuài sù jiàng xià huá · khoái tốc hàng hạ hoạt Hán Việt: khoái tốc hàng hạ hoạt · Pinyin: kuài sù jiàng xià huá Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 速 (tốc) + 降 (hàng) + 下 (hạ) + 滑 (hoạt)Pinyinkuài sù jiàng xià huáHán Việtkhoái tốc hàng hạ hoạtCấu tạo快 + 速 + 降 + 下 + 滑 · khoái + tốc + hàng + hạ + hoạt nghĩa thành phần: khoái + tốc + hàng + hạ + hoạt