快鍋之一種
khoái oa chi nhất chủng
Hán Việt: khoái oa chi nhất chủng
Tổng quan
nồi hấp
Cấu tạo: 快 (khoái) + 鍋 (oa) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui nồi hấp
Hán Việt: khoái oa chi nhất chủng
nồi hấp
Cấu tạo: 快 (khoái) + 鍋 (oa) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)