快閃暴走族
khoái thiểm bạo tẩu tộc
Hán Việt: khoái thiểm bạo tẩu tộc · Pinyin: kuài shǎn bào zǒu zú
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 閃 (thiểm) + 暴 (bạo) + 走 (tẩu) + 族 (tộc)
Hán Việt: khoái thiểm bạo tẩu tộc · Pinyin: kuài shǎn bào zǒu zú
Cấu tạo: 快 (khoái) + 閃 (thiểm) + 暴 (bạo) + 走 (tẩu) + 族 (tộc)