快閃記憶體

kuài shǎn jì yì tǐ khoái thiểm kí ức thể

Hán Việt: khoái thiểm kí ức thể · Pinyin: kuài shǎn jì yì tǐ

Tổng quan

(máy tính) bộ nhớ flash

Cấu tạo: (khoái) + (thiểm) + (kí) + (ức) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) bộ nhớ flash

Eng

  • CC-CEDICT (computing) flash memory
  • Cihui (computing) flash memory