快馬一鞭,快人一言
Pinyin: kuài mǎ yī biān,kuài rén yī yán
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 鞭 (tiên) + , + 快 (khoái) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 言 (ngôn)
Pinyin: kuài mǎ yī biān,kuài rén yī yán
Cấu tạo: 快 (khoái) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 鞭 (tiên) + , + 快 (khoái) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 言 (ngôn)