快馬加鞭地 khoái mã gia tiên địa Hán Việt: khoái mã gia tiên địa Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 馬 (mã) + 加 (gia) + 鞭 (tiên) + 地 (địa)Hán Việtkhoái mã gia tiên địaCấu tạo快 + 馬 + 加 + 鞭 + 地 · khoái + mã + gia + tiên + địa nghĩa thành phần: khoái + mã + gia + tiên + địa Nghĩa EngCihui whip and spur