念茲在茲

niàn zī zài zī niệm tư tại tư

Hán Việt: niệm tư tại tư · Pinyin: niàn zī zài zī

Tổng quan

xem 念念不忘

Cấu tạo: (niệm) + (tư) + (tại) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 念念不忘

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 念:思念;兹:此,这个。泛指念念不忘某一件事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.大禹谟》"帝念哉!念兹在兹,释兹在兹。名言兹在兹,允出兹在兹,惟帝念功。"孔传"兹,此;释,废也。念兹人,在此功;废兹人,在此罪。言不可诬。"后谓念念不忘于某一事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 念思念;兹此,这个。泛指念念不忘某一件事情。

Eng

  • CC-CEDICT see 念念不忘[nian4 nian4 bu4 wang4]
  • Cihui 念茲在茲 iànzīzàizī f.e. 1. bear in mind always 2. fix your attention on what you are doing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

念念不忘 · 时刻不忘