忽忽若有所失
hốt hốt nhược hữu sở thất
Hán Việt: hốt hốt nhược hữu sở thất
Tổng quan
Cấu tạo: 忽 (hốt) + 忽 (hốt) + 若 (nhược) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 失 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thất thần
- Biên soạn look lost
Eng
- Cihui 忽忽若有所失 ūhū ruòyǒusuǒshī f.e. look lost