忽忽若有所失

hốt hốt nhược hữu sở thất

Hán Việt: hốt hốt nhược hữu sở thất

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (hốt) + (nhược) + (hữu) + (sở) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忽忽若有所失 ūhū ruòyǒusuǒshī f.e. look lost