忽神塔乙兒 hū shén tǎ yǐ ér · hốt thần tháp ất nhi Hán Việt: hốt thần tháp ất nhi · Pinyin: hū shén tǎ yǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 神 (thần) + 塔 (tháp) + 乙 (ất) + 兒 (nhi)Pinyinhū shén tǎ yǐ érHán Việthốt thần tháp ất nhiCấu tạo忽 + 神 + 塔 + 乙 + 兒 · hốt + thần + tháp + ất + nhi nghĩa thành phần: hốt + thần + tháp + ất + nhi