忽神忙兀歹

hū shén máng wù dǎi hốt thần mang ngột ngạt

Hán Việt: hốt thần mang ngột ngạt · Pinyin: hū shén máng wù dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hốt) + (thần) + (mang) + (ngột) + (ngạt)