忽視了某事 hốt thị liễu mỗ sự Hán Việt: hốt thị liễu mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 視 (thị) + 了 (liễu) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việthốt thị liễu mỗ sựCấu tạo忽 + 視 + 了 + 某 + 事 · hốt + thị + liễu + mỗ + sự nghĩa thành phần: hốt + thị + liễu + mỗ + sự Nghĩa EngCihui leave sth out of account