忿怒月黶菩薩

phẫn nộ nguyệt yểm bồ tát

Hán Việt: phẫn nộ nguyệt yểm bồ tát

Tổng quan

(菩薩)又曰月黶忿怒。為月黶尊大忿怒之形,故稱曰忿怒月黶。見月黶尊條。☸

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 月 (nguyệt) + 黡 (yểm) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)又曰月黶忿怒。為月黶尊大忿怒之形,故稱曰忿怒月黶。見月黶尊條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忿怒王儀軌品 · 菩薩修行四依 · 菩薩戒羯磨文 · 菩薩所觀四智 · 菩薩本生鬘論 · 菩薩藏正法經 · 忿怒持金剛菩薩 · 菩薩五戒威儀經