懷唐伊條約 huái táng yī tiáo yuē · hoài đường y điều ước Hán Việt: hoài đường y điều ước · Pinyin: huái táng yī tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 唐 (đường) + 伊 (y) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinhuái táng yī tiáo yuēHán Việthoài đường y điều ướcCấu tạo懷 + 唐 + 伊 + 條 + 約 · hoài + đường + y + điều + ước nghĩa thành phần: hoài + đường + y + điều + ước