懷孕的母牛
hoài dựng đích mẫu ngưu
Hán Việt: hoài dựng đích mẫu ngưu
Tổng quan
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 孕 (dựng) + 的 (đích) + 母 (mẫu) + 牛 (ngưu)
Nghĩa
Eng
- Cihui cow in calf
Hán Việt: hoài dựng đích mẫu ngưu
Cấu tạo: 懷 (hoài) + 孕 (dựng) + 的 (đích) + 母 (mẫu) + 牛 (ngưu)