懷疑某人是 hoài nghi mỗ nhân thị Hán Việt: hoài nghi mỗ nhân thị Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 是 (thị)Hán Việthoài nghi mỗ nhân thịCấu tạo懷 + 疑 + 某 + 人 + 是 · hoài + nghi + mỗ + nhân + thị nghĩa thành phần: hoài + nghi + mỗ + nhân + thị Nghĩa EngCihui suspect sb of ...