態度外加語

thái độ ngoại gia ngữ

Hán Việt: thái độ ngoại gia ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (độ) + (ngoại) + (gia) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 態度外加語 àidù wàijiāyǔ n. <lg.> attitudinal disjunct