怎能说

chẩm năng thuyết

Hán Việt: chẩm năng thuyết

Tổng quan

làm sao có thể nói

Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 能 (năng) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sao có thể nói
  • VietPhrases làm sao có thể nói
  • Biên soạn v.p. How can you say this?

Eng

  • Cihui 怎能說 ěnnéng shuō v.p. How can you say this?

Từ liên quan

Gần nghĩa

能说会道 · 怎能 · 能说善道的 · 能说服 · 能说惯道 · 能说善道 · 能说会到 · 能说话了