能说服 néng shuō fú·năng thuyết phục Hán Việt: năng thuyết phục · Pinyin: néng shuō fú Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 說 (thuyết) + 服 (phục)Pinyinnéng shuō fúHán Việtnăng thuyết phụcTừ loạitínhCấu tạo能 + 說 + 服 · năng + thuyết + phục nghĩa thành phần: năng + thuyết + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ thuyết phụcĐứcHandedict überzeugbar Từ liên quan Gần nghĩa说服力 · 说服者 · 能说会道 · 说服 · 能说善道的 · 能说惯道 · 能说善道 · 能说会到