怎麼說都行 chẩm ma thuyết đô hành Hán Việt: chẩm ma thuyết đô hành Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 說 (thuyết) + 都 (đô) + 行 (hành)Hán Việtchẩm ma thuyết đô hànhCấu tạo怎 + 麼 + 說 + 都 + 行 · chẩm + ma + thuyết + đô + hành nghĩa thành phần: chẩm + ma + thuyết + đô + hành Nghĩa EngCihui cut both ways