怒氣

nù qì nộ khí

Hán Việt: nộ khí · Pinyin: nù qì

Tổng quan

tức giận

Cấu tạo: (nộ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tức giận
  • Cihui nộ khí nộ khí ☆Hơi giận bốc lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發怒的氣勢。漢.趙曄《吳越春秋.句踐伐吳外傳》:「今鼃蟲無知之物,見敵有怒氣,故為之軾。」《三國演義》第八一回:「諸將以酒勸解,酒醉,怒氣愈加。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤怒的情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愤怒的情绪。

Eng

  • CC-CEDICT anger
  • Cihui anger

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怒火 · 肝火

Từ trái nghĩa

喜气