怒氣衝天 nộ khí trùng thiên Hán Việt: nộ khí trùng thiên Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 怒气冲上天空。形容愤怒到极点。 Cấu tạo: 怒 (nộ) + 气 (khí) + 冲 (trùng) + 天 (thiên)Hán Việtnộ khí trùng thiênTừ loạithànhCấu tạo怒 + 气 + 冲 + 天 · nộ + khí + trùng + thiên nghĩa thành phần: nộ + khí + trùng + thiên Từ liên quan Từ đồng nghĩa怒发冲冠