怛哩支伐离迦
đát lí chi phạt li già
Hán Việt: đát lí chi phạt li già
Tổng quan
đát lí chi phạt li ca (術語)Tlicīvara,譯曰但三衣。十二頭陀行之一。見飾宗記五本。☸
Cấu tạo: 怛 (đát) + 哩 (lí) + 支 (chi) + 伐 (phạt) + 离 (li) + 迦 (già)
Nghĩa
Việt
- Cihui đát lí chi phạt li ca (術語)Tlicīvara,譯曰但三衣。十二頭陀行之一。見飾宗記五本。☸