思不出其位
tư bất xuất kì vị
Hán Việt: tư bất xuất kì vị · Pinyin: sī bù chū qí wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 思:考虑;位:职位。考虑事情不超过自己的职权范围。比喻规矩老实,守本分。也形容缺乏闯劲。
Hán Việt: tư bất xuất kì vị · Pinyin: sī bù chū qí wèi