思想不集中 sī xiǎng bù jí zhōng · tư tưởng bất tập trung Hán Việt: tư tưởng bất tập trung · Pinyin: sī xiǎng bù jí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 不 (bất) + 集 (tập) + 中 (trung)Pinyinsī xiǎng bù jí zhōngHán Việttư tưởng bất tập trungCấu tạo思 + 想 + 不 + 集 + 中 · tư + tưởng + bất + tập + trung nghĩa thành phần: tư + tưởng + bất + tập + trung