思想動搖的
tư tưởng động diêu đích
Hán Việt: tư tưởng động diêu đích
Tổng quan
lưỡng lự, do dự, dao động, hai lòng, lá mặt, lá trái
Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 動 (động) + 搖 (diêu) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡng lự, do dự, dao động, hai lòng, lá mặt, lá trái