思想动摇的

tư tưởng động diêu đích

Hán Việt: tư tưởng động diêu đích

Tổng quan

lưỡng lự, do dự, dao động, hai lòng, lá mặt, lá trái

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 動 (động) + 搖 (diêu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư tưởng dao động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi double-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想丰富的 · 思想开通的 · 思想的深度 · 思想等范围 · 思想高尚的 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱