思想混亂的

tư tưởng hỗn loạn đích

Hán Việt: tư tưởng hỗn loạn đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (hỗn) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui puzzleheaded