思想的反映 tư tưởng đích phản ánh Hán Việt: tư tưởng đích phản ánh Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 的 (đích) + 反 (phản) + 映 (ánh)Hán Việttư tưởng đích phản ánhCấu tạo思 + 想 + 的 + 反 + 映 · tư + tưởng + đích + phản + ánh nghĩa thành phần: tư + tưởng + đích + phản + ánh Nghĩa EngCihui index of the mind