思想開通的
tư tưởng khai thông đích
Hán Việt: tư tưởng khai thông đích
Tổng quan
nhìn xa thấy rộng, rộng lượng
Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 開 (khai) + 通 (thông) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn xa thấy rộng, rộng lượng