思想革命化 tư tưởng cách mệnh hóa Hán Việt: tư tưởng cách mệnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 化 (hóa)Hán Việttư tưởng cách mệnh hóaCấu tạo思 + 想 + 革 + 命 + 化 · tư + tưởng + cách + mệnh + hóa nghĩa thành phần: tư + tưởng + cách + mệnh + hóa Nghĩa EngCihui 思想革命化 īxiǎng gémìnghuà n. <PRC> revolutionizing one's ideology