思想頑鈍 sī xiǎng wán dùn·tư tưởng ngoan độn Hán Việt: tư tưởng ngoan độn · Pinyin: sī xiǎng wán dùn Tổng quan tư duy chậm chạp Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 頑 (ngoan) + 鈍 (độn)Pinyinsī xiǎng wán dùnHán Việttư tưởng ngoan độnTừ loạitínhCấu tạo思 + 想 + 頑 + 鈍 · tư + tưởng + ngoan + độn nghĩa thành phần: tư + tưởng + ngoan + độn Nghĩa ViệtCihui thờ ơEngCihui blunt thinking; apathy Từ liên quan Gần nghĩa思想交流 · 思想體系 · 思想包袱 · 思想意識 · 思想蛻化 · 思想丰富的 · 思想动摇的 · 思想史