思想交流

sī xiǎng jiāo liútư tưởng giao lưu

Hán Việt: tư tưởng giao lưu · Pinyin: sī xiǎng jiāo liú

Tổng quan

trao đổi ý tưởng

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 交 (giao) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao đổi tư tưởng
  • Tần suất từ trao đổi ý tưởng

Eng

  • Cihui exchange of ideas
  • Tần suất từ exchange of ideas

Đức

  • Handedict Gedankenaustausch

Từ liên quan

Gần nghĩa

交流經驗 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 交流发电机 · 交流声消除