思想包袱

sī xiǎng bāo futư tưởng bao phục

Hán Việt: tư tưởng bao phục · Pinyin: sī xiǎng bāo fu

Tổng quan

điều gì đó đè nặng trong tâm trí

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 包 (bao) + 袱 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gánh nặng tư tưởng
  • Tần suất từ điều gì đó đè nặng trong tâm trí
  • Biên soạn sth. weighing on one's mind

Eng

  • Cihui sth weighing on one's mind
  • Tần suất từ n. sth. weighing on one's mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

包袱底儿 · 包袱皮儿 · 思想交流 · 思想体系 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 思想丰富的