思想蛻化 tư tưởng thuế hóa Hán Việt: tư tưởng thuế hóa Tổng quan Tư tưởng thoái hoá.☸ Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 蜕 (thuế) + 化 (hóa)Hán Việttư tưởng thuế hóaCấu tạo思 + 想 + 蜕 + 化 · tư + tưởng + thuế + hóa nghĩa thành phần: tư + tưởng + thuế + hóa Nghĩa ViệtCihui Tư tưởng thoái hoá.☸ Từ liên quan Gần nghĩa蜕化变质 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想顽钝 · 蛻化分子 · 思想丰富的