急切地聽着

cấp thiết địa thính trứ

Hán Việt: cấp thiết địa thính trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (thiết) + (địa) + (thính) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui with open ears