急則抱佛腳

jí zé bào fó jiǎo cấp tắc bão phật cước

Hán Việt: cấp tắc bão phật cước · Pinyin: jí zé bào fó jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tắc) + (bão) + (phật) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急:紧急,危急。比喻事到临头才慌忙准备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"急来抱佛脚"。