急如星火
cấp như tinh hỏa
Hán Việt: cấp như tinh hỏa · Pinyin: jí rú xīng huǒ
Tổng quan
nghĩa đen: gấp như sao băng (thành ngữ) | cần hành động ngay lập tức | cực kỳ khẩn cấp cực kỳ gấp gáp; hết sức cấp bách; vội như đi chữa cháy。像流星的火光一樣急速,形容緊急之至,刻不容緩。
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: gấp như sao băng (thành ngữ) | cần hành động ngay lập tức | cực kỳ khẩn cấp cực kỳ gấp gáp; hết sức cấp bách; vội như đi chữa cháy。像流星的火光一樣急速,形容緊急之至,刻不容緩。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如流星的光那樣急速,形容情勢十分緊急。《二刻拍案驚奇》卷三七:「朝廷急調遼兵南討,飛檄到來,急如星火。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星火:流星。象流星的光从空中急闪而过。形容非常急促紧迫。
- Tân Hoa Tự Điển 星火流星。象流星的光从空中急闪而过。形容非常急促紧迫。
Eng
- CC-CEDICT lit. as hurried as a shooting star (idiom); requiring immediate action|extremely urgent
- Cihui 急如星火 írúxīnghuǒ f.e. 1. extremely pressing; most urgent 2. posthaste