急如星火地

cấp như tinh hỏa địa

Hán Việt: cấp như tinh hỏa địa

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (như) + (tinh) + (hỏa) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in hot haste