急性闌尾炎

jí xìng lán wěi yán cấp tính lan vĩ viêm

Hán Việt: cấp tính lan vĩ viêm · Pinyin: jí xìng lán wěi yán

Tổng quan

viêm ruột thừa cấp tính (y học)

Cấu tạo: (cấp) + (tính) + (lan) + (vĩ) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm ruột thừa cấp tính (y học)

Eng

  • CC-CEDICT acute appendicitis (medicine)
  • Cihui acute appendicitis (medicine)