急羣衆之所急
cấp quần chúng chi sở cấp
Hán Việt: cấp quần chúng chi sở cấp
Tổng quan
Cấu tạo: 急 (cấp) + 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 之 (chi) + 所 (sở) + 急 (cấp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 急群眾之所急 í qúnzhòng zhī suǒ jí f.e. be eager to meet the needs of the masses